Hướng dẫn sử dụng Workflow
Tạo và nối workflow, hiểu tác dụng cùng cách dùng của đủ 50 loại node, chat thử và chọn cách khởi động với ảnh thao tác thật.
Workflow dùng để làm gì?#
Workflow tại /scenarios giúp xây dựng hội thoại nhiều bước: bot chào khách, chờ câu trả lời, đi theo nhánh phù hợp rồi trả lời tiếp hoặc chuyển người thật. Bài này dùng mẫu Menu hỗ trợ khách hàng, không cần cấu hình AI.
Đã tạo sẵn [MẪU] Menu hỗ trợ shop trên hệ thống minh họa, gồm 7 bước và đang tắt. Bạn có thể mở mẫu này để đối chiếu; trên hệ thống khác, tạo theo hướng dẫn bên dưới.
1. Tạo workflow từ mẫu#
- 1
Mở Tự động hoá → Workflow hoặc /scenarios trên tên miền ChatHub của bạn. Tài khoản cần có quyền truy cập chức năng này.
- 2
Bấm Tạo từ mẫu, tìm Menu hỗ trợ khách hàng trong nhóm Hỗ trợ và chọn mẫu 7 bước.
- 3
Nhập tên [MẪU] Menu hỗ trợ shop, rồi bấm Tạo workflow. Mẫu được tạo ở trạng thái tắt để bạn sửa trước khi sử dụng.
2. Hiểu luồng của mẫu#
- 1
Bắt đầu → Cho khách chọn: gửi lời chào và chờ khách chọn một trong ba mục.
- 2
Xem bảng giá → Gửi bảng giá → quay lại menu. Bảng giá lấy dữ liệu sản phẩm của shop, không phải danh sách giá cố định trong bài.
- 3
Hướng dẫn mua hàng → Gửi tin nhắn hướng dẫn → quay lại menu.
- 4
Gặp nhân viên → gửi lời thông báo → Chuyển người thật.
- 5
Câu trả lời khác → nhắc khách chọn một mục → quay lại menu.
Tab Các bước phù hợp để đọc và sửa lần lượt. Tab Sơ đồ giúp xem đường nối; dùng Thu vừa khung để đưa các bước vào vùng nhìn. Bấm một bước để sửa cấu hình.
4. Soạn câu trả lời và nối về menu#
Mở bước Gửi tin nhắn thuộc nhánh Hướng dẫn mua hàng. Nội dung mẫu đã lưu: Hướng dẫn minh họa: chọn sản phẩm trong bảng giá, ghi lại tên sản phẩm rồi chọn Gặp nhân viên để được xác nhận còn hàng và cách thanh toán. Menu này chưa tạo đơn hoặc thu tiền.
- 1
Cuộn xuống Bước tiếp theo. Chọn Đi tới bước = 2. Cho khách chọn để gửi xong thì hiện lại menu.
- 2
Áp dụng cùng cách kiểm tra đường quay lại cho nhánh bảng giá và nhánh dự phòng. Bước Chuyển người thật là điểm kết thúc nhánh gặp nhân viên.
- 3
Bấm Lưu ở góc trên phải. Chỉ chuyển sang Chat thử khi thanh trên đã báo Đã lưu.
5. Thêm bước khi cần mở rộng#
- 1
Trong Các bước, bấm dấu + sau bước muốn mở rộng; với bước nhiều nhánh, chọn đúng nhánh trước.
- 2
Tìm loại bước trong hộp Thêm bước. Gửi tin nhắn gửi rồi đi tiếp; Hỏi khách dừng để nhận câu trả lời; Cho khách chọn dùng danh sách lựa chọn.
- 3
Sau khi thêm, điền cấu hình, kiểm tra đích chạy tiếp và bấm Lưu. Có thể dùng Chèn biến trong trường nội dung để chọn dữ liệu ngữ cảnh thay vì gõ sai tên biến.
5a. Tạo node, kéo thả và nối bước trên Sơ đồ#
Mỗi thẻ trên tab Sơ đồ (canvas) là một node, tức một bước của workflow. Cách thao tác trực quan là thêm node, kéo thẻ đến vị trí dễ nhìn rồi kéo chấm nối sang bước đích. Giao diện hiện tại tạo node bằng dấu + hoặc Thêm bước; kéo chấm nối ra vùng trống không tạo node mới, đường nối cũ được giữ nguyên.
- 1
Mở tab Sơ đồ. Bấm Thu vừa khung ở thanh công cụ góc dưới bên phải nếu không thấy các bước. Bấm vào nền rồi lăn chuột để phóng to/thu nhỏ; kéo phần nền trống để di chuyển vùng nhìn.
- 2
Tìm bước muốn thêm nội dung phía sau và bấm dấu + ngay trong thẻ. Ví dụ: dấu + dưới bước Gửi tin nhắn của nhánh Hướng dẫn mua hàng.
- 3
Trong hộp Thêm bước, nhập Gửi tin nhắn vào ô tìm kiếm phía trên, rồi bấm thẻ kết quả. Bước mới được chèn sau bước vừa chọn, trước đích cũ.
- 1
Điền Nội dung của node mới, ví dụ: Tin nhắn minh họa kéo thả, chưa lưu. Bấm Đóng ở bảng cấu hình để nhìn lại sơ đồ.
- 2
Kiểm tra có đường từ bước trước tới node mới và từ node mới tới đích cũ. Trong ví dụ, node mới nằm giữa tin nhắn hướng dẫn và menu Cho khách chọn.
- 1
Để sắp xếp, nhấn giữ chuột trên thanh tiêu đề của thẻ, kéo sang vị trí mong muốn rồi thả. Tránh kéo dấu + hoặc chấm nối khi chỉ muốn đổi vị trí. Giữ Alt trong lúc kéo nếu muốn di chuyển tự do, bỏ căn chỉnh.
- 2
Di chuyển thẻ chỉ đổi bố cục; đường nối vẫn đi theo node. Có thể dùng Tự dàn lại vị trí các bước hoặc Thu vừa khung khi sơ đồ khó nhìn.
- 1
Để đổi đích, nhấn giữ chấm tròn bên phải dòng Bước tiếp theo của node nguồn, kéo tới thẻ node đích rồi thả ngay trên thẻ. Với Cho khách chọn, kéo đúng chấm cạnh tên lựa chọn cần nối, chẳng hạn Hướng dẫn mua hàng.
- 2
Ví dụ kiểm tra thao tác: kéo chấm Bước tiếp theo của node tin nhắn mới sang thẻ Gửi bảng giá. Mũi tên phải đi vào Gửi bảng giá. Đây là đổi luồng chạy; nếu muốn trở về menu, kéo chấm đó về thẻ Cho khách chọn.
- 3
Bấm node nguồn và kiểm tra Đi tới bước trong bảng cấu hình; với node nhiều nhánh, kiểm tra đích của đúng nhánh. Chỉ đặt hai thẻ cạnh nhau không tạo kết nối.
6. Cách chọn node và node Bắt đầu#
Bấm dấu + sau một bước, sau đó lọc theo nhóm hoặc gõ công dụng vào ô tìm kiếm. Bộ chọn hiển thị 49 node có thể thêm; cộng với Bắt đầu được tạo tự động là 50 loại node trong workflow.
- 1
Bắt đầu — Tác dụng: là điểm vào duy nhất của workflow. Cách dùng: giữ đúng một node Bắt đầu, nối nó tới bước đầu tiên khách phải nhận; node này không có nội dung để điền và không thể thêm lần thứ hai.
- 2
Chọn đúng vị trí chèn — Dấu + sau một node sẽ chèn bước mới trước đích cũ; node có nhiều nhánh yêu cầu chọn nhánh nhận bước. Trên Sơ đồ, kiểm tra lại đường nối sau khi thêm.
- 3
Cấu hình và đích chạy tiếp — Bấm node vừa thêm, điền các trường bắt buộc, chọn Bước tiếp theo và cả nhánh Khi bước này hỏng hoặc Khi khách không trả lời nếu node có hỗ trợ.
- 4
Lưu và thử — Chỉ chat thử sau khi thanh trên báo Đã lưu. Với node bán hàng, thanh toán, email, API hoặc lịch hẹn, dùng dữ liệu thử an toàn vì thao tác có thể tạo đơn, đổi số dư, gửi thư hoặc tạo lịch thật.
7. Nhóm Tương tác khách hàng (6 node)#
Nhóm này tạo lời bot nói, câu bot hỏi và các nhánh hiểu ý khách. Chọn node dựa trên việc bot chỉ gửi rồi đi tiếp, phải dừng chờ, hay cần AI xử lý.
- 1
Gửi tin nhắn — Tác dụng: gửi văn bản cho khách rồi chạy tiếp ngay. Cách dùng: nhập Nội dung, chèn biến nếu cần và chọn bước kế; nếu gắn nút bấm thì node sẽ dừng chờ khách chọn thay vì đi tiếp ngay.
- 2
Hỏi khách — Tác dụng: gửi câu hỏi và chờ khách gõ câu trả lời. Cách dùng: nhập câu hỏi, đặt các nhánh khớp câu trả lời, một nhánh dự phòng và đích Khi khách không trả lời; câu mới nhất được dùng bởi các node sau.
- 3
Cho khách chọn — Tác dụng: đưa danh sách lựa chọn có sẵn. Cách dùng: nhập lời dẫn và từng lựa chọn, chọn kiểu khớp, nối mỗi lựa chọn tới đúng bước và giữ nhánh Mọi câu trả lời khác; có thể đặt lệnh quay về menu.
- 4
Trả lời bằng AI Agent — Tác dụng: để AI soạn câu trả lời từ lời dặn, tin gần đây và dữ liệu shop được phép. Cách dùng: cấu hình nhà cung cấp AI trước, viết lời dặn rõ phạm vi, chọn nguồn dữ liệu và nối bước kế; luôn chat thử các câu ngoài dự kiến.
- 5
AI phân loại ý khách — Tác dụng: xếp câu khách vào một trong các nhóm nghĩa rồi rẽ nhánh. Cách dùng: đặt tên nhóm dễ phân biệt như Bảo hành, Mua hàng, Khiếu nại; mô tả tiêu chí và nối đủ từng nhánh, kèm đường xử lý khi AI không phân được.
- 6
Gửi mẫu trả lời nhanh — Tác dụng: gửi lại mẫu đã lưu cùng tệp đính kèm của mẫu. Cách dùng: tạo mẫu ở Trả lời nhanh, chọn đúng mẫu trong node rồi nối bước kế; sửa mẫu gốc sẽ cập nhật nội dung bot dùng về sau.
8. Bán hàng: sản phẩm và đơn hàng (7 node)#
Bảy node đầu của nhóm Bán hàng & thanh toán phục vụ giới thiệu sản phẩm, bán hàng và cho khách tự tra cứu đơn.
- 1
Gửi bảng giá — Tác dụng: gửi danh sách sản phẩm đang bán cùng giá hiện tại. Cách dùng: nhập lời dẫn, lọc danh mục nếu cần và nối bước kế; giá lấy từ Sản phẩm nên hãy cập nhật sản phẩm thay vì gõ giá cố định vào lời nhắn.
- 2
Cho khách chọn sản phẩm — Tác dụng: gửi bảng giá rồi chờ khách chọn bằng số thứ tự, mã hoặc tên. Cách dùng: đặt lời dẫn và bộ lọc; nối tới Bán sản phẩm hoặc bước xác nhận vì lựa chọn được lưu cho các node sau.
- 3
Bán sản phẩm — Tác dụng: kiểm tra kho, thu tiền từ ví, giao nội dung và ghi đơn. Cách dùng: chọn một sản phẩm cố định hoặc dùng món khách vừa chọn, cấu hình số lượng/câu hỏi khách hàng và nối nhánh hỏng cho trường hợp hết hàng hoặc thiếu số dư.
- 4
Đơn hàng của tôi — Tác dụng: liệt kê đơn gần đây của đúng khách đang chat. Cách dùng: nhập lời dẫn, chọn trạng thái/số lượng cần hiện rồi nối tới bước kế hoặc Xem chi tiết một đơn nếu muốn khách tự chọn đơn.
- 5
Xem chi tiết một đơn — Tác dụng: hỏi khách chọn một đơn và gửi đầy đủ trạng thái, thông tin đã khai, nội dung đã giao. Cách dùng: đặt sau Đơn hàng của tôi hoặc dùng bộ lọc phù hợp; đơn được chọn có thể chuyển tiếp cho node Huỷ đơn hoặc Ghi chú vào đơn.
- 6
Khách tự huỷ đơn — Tác dụng: huỷ đơn vừa chọn nếu còn được phép, trả hàng về kho và hoàn ví khi đơn từng trừ ví. Cách dùng: đặt sau node chọn đơn, viết thông báo thành công/thất bại và nối nhánh hỏng; không dùng cho đơn đã giao hoặc không còn quyền huỷ.
- 7
Ghi chú vào đơn — Tác dụng: thêm dòng ghi chú cho đơn vừa chọn hoặc vừa tạo để bộ phận xử lý đơn đọc. Cách dùng: đặt sau node tạo/chọn đơn, nhập nội dung có thể chèn biến; node này không đổi trạng thái đơn.
9. Bán hàng: gói đăng ký và lịch hẹn (8 node)#
Các node ở giữa nhóm Bán hàng ghép thành hai chuỗi rõ ràng: chọn gói → mua/kiểm tra gói và kể lịch → chọn giờ → chốt/dời/huỷ lịch.
- 1
Cho khách chọn gói đăng ký — Tác dụng: gửi bảng gói gồm giá, thời hạn và số lượt rồi chờ khách chọn. Cách dùng: khai từng gói ngay trong node, đặt mã gói ổn định và nối tới Bán gói đăng ký.
- 2
Bán gói đăng ký — Tác dụng: trừ ví và kích hoạt/gia hạn gói khách vừa chọn. Cách dùng: đặt sau node chọn gói hoặc chọn mã gói cố định; nối nhánh hỏng cho thiếu tiền hay cấu hình sai và thông báo rõ số lượt, hạn dùng sau khi mua.
- 3
Kiểm tra gói đăng ký — Tác dụng: chỉ cho khách có gói còn hạn và còn lượt đi tiếp, đồng thời trừ số lượt sử dụng. Cách dùng: đặt trước dịch vụ cần bảo vệ, nhập số lượt trừ và nối nhánh hỏng tới hướng dẫn mua/gia hạn.
- 4
Cho khách chọn khung giờ — Tác dụng: đọc giờ làm việc, thời lượng dịch vụ và lịch đang có để đưa ra giờ còn trống. Cách dùng: chọn dịch vụ/khoảng ngày, nhập lời hỏi và nối tới Chốt lịch hẹn; nối nhánh hỏng khi không còn giờ.
- 5
Chốt lịch hẹn — Tác dụng: tạo lịch ở khung giờ khách vừa chọn và gắn với đơn nếu có. Cách dùng: đặt ngay sau chọn giờ, điền lời xác nhận; nối nhánh hỏng vì khung giờ có thể vừa bị người khác lấy.
- 6
Kể lại lịch hẹn của khách — Tác dụng: liệt kê lịch sắp tới và chờ khách chọn một lịch để thao tác. Cách dùng: đặt trước luồng dời/huỷ; nếu danh sách trống, dùng appointments.count ở node điều kiện để chuyển sang lời báo phù hợp.
- 7
Dời lịch hẹn — Tác dụng: chuyển lịch khách đã chọn sang giờ mới. Cách dùng: chuỗi đúng là Kể lại lịch → Cho khách chọn khung giờ → Dời lịch; luôn nối nhánh hỏng nếu giờ mới hết chỗ.
- 8
Huỷ lịch hẹn — Tác dụng: huỷ lịch vừa chọn, mở lại khung giờ, tắt nhắc lịch và hoàn ví/huỷ đơn nếu lịch đã trả tiền. Cách dùng: đặt sau Kể lại lịch, thêm bước xác nhận trước khi huỷ và thông báo kết quả cho khách.
10. Bán hàng: số dư và thanh toán (6 node)#
Phần cuối nhóm Bán hàng thay đổi ví hoặc chờ hệ thống thanh toán xác nhận. Đây là nhóm cần chat thử thận trọng nhất vì có thể đổi số dư thật.
- 1
Trừ số dư của khách — Tác dụng: thu một số tiền từ ví. Cách dùng: nhập số tiền hoặc biến số, nối nhánh Khi bước này hỏng cho trường hợp không đủ tiền; không có nhánh hỏng thì workflow dừng tại đây.
- 2
Cộng số dư cho khách — Tác dụng: nạp/tặng/hoàn một số tiền vào ví. Cách dùng: nhập số tiền và chỉ đặt sau điều kiện đã xác minh; ghi chú lý do hoặc thông báo cho nhân viên để dễ đối soát.
- 3
Báo số dư cho khách — Tác dụng: đọc số dư mới nhất và gửi cho khách. Cách dùng: nhập lời dẫn có biến số dư, đặt sau nạp/trừ tiền hoặc trong menu tra cứu; node chỉ đọc và báo, không đổi ví.
- 4
Nạp số dư qua Pay2S — Tác dụng: gửi hướng dẫn chuyển khoản cùng mã đối chiếu, chờ webhook Pay2S rồi tự cộng ví. Cách dùng: cấu hình Pay2S trong Cài đặt trước, nhập lời hướng dẫn và nối nhánh hỏng; không tự giả lập trạng thái đã nhận tiền.
- 5
Nạp số dư qua Binance Pay — Tác dụng: đưa Pay ID và số tiền lẻ riêng, dò giao dịch đúng số rồi cộng khoản đã hứa. Cách dùng: cấu hình Binance trước, luôn truyền số tiền, giải thích khách phải chuyển đúng số và nối đường hết thời gian/hỏng.
- 6
Cashback — Tác dụng: tạo link hoàn tiền, xem đơn và ví cashback, hoặc ghi nhận yêu cầu rút để admin xử lý. Cách dùng: chọn đúng hành động trong node, cấu hình cashback_api_url và cashback_api_key ở Variable bằng giá trị môi trường an toàn, rồi nối từng kết quả theo mẫu phù hợp.
11. Nhóm Luồng & điều kiện (7 node)#
Nhóm này không chủ yếu nói với khách; nó quyết định workflow đi đường nào, nhớ gì, chờ bao lâu hoặc kết thúc ở đâu.
- 1
Rẽ nhánh theo điều kiện — Tác dụng: so sánh câu trả lời hoặc một trường dữ liệu rồi đi nhánh Đúng/Sai. Cách dùng: chọn trường, toán tử và giá trị; thử cả hai nhánh, nhất là khi so số dư hoặc số lượng đơn.
- 2
Chia ngẫu nhiên — Tác dụng: bốc ngẫu nhiên một nhánh để chia lưu lượng hoặc thử nhiều cách nói. Cách dùng: đặt tên và tỷ lệ/biến thể rõ ràng, nối đủ từng nhánh và đo kết quả đủ lâu trước khi kết luận.
- 3
Ghi nhớ một giá trị — Tác dụng: lưu giá trị trong lượt chạy để dùng lại bằng {{data.tên}}. Cách dùng: đặt tên không dấu cách, nhập giá trị hoặc để trống để lấy câu khách vừa trả lời, rồi chèn biến ở node sau.
- 4
Chờ một lúc — Tác dụng: tạm dừng số giây đã đặt rồi chạy tiếp. Cách dùng: nhập thời gian hợp lý để giãn tin nhắn; không dùng cho lịch nhắc dài hoặc việc độc lập, khi đó chọn Việc chạy nền.
- 5
Chạy workflow khác — Tác dụng: chuyển toàn bộ ngữ cảnh sang workflow đích và kết thúc workflow hiện tại. Cách dùng: chọn workflow đang bật/đã kiểm tra, tránh tạo vòng gọi lẫn nhau và đặt node này ở cuối nhánh bàn giao.
- 6
Việc chạy nền — Tác dụng: tạo, liệt kê hoặc dừng một nhánh chạy độc lập trong khi hội thoại chính đi tiếp. Cách dùng: chọn hành động, đặt nhãn/giới hạn và xây nhánh nền cho chờ, gọi API, nhắn lại; dùng đích chính để tiếp tục trò chuyện ngay.
- 7
Kết thúc — Tác dụng: dừng workflow và trả hội thoại về trạng thái bình thường. Cách dùng: đặt ở cuối nhánh không cần bot làm thêm; node không có bước sau.
12. Nhóm Quản lý khách hàng (10 node)#
Nhóm này cập nhật hồ sơ, tổ chức hàng chờ và đưa cuộc trò chuyện tới đúng người mà không cần khách thao tác thêm.
- 1
Gắn nhãn — Tác dụng: thêm nhãn để lọc, chia nhóm và báo cáo. Cách dùng: tạo nhãn trước, chọn nhãn trong node rồi nối bước kế; dùng tên nhãn ổn định như Khách VIP hoặc Cần gọi lại.
- 2
Đổi trạng thái — Tác dụng: chuyển hội thoại sang Mở, Chờ, Đã giải quyết hoặc Đóng. Cách dùng: chọn trạng thái phù hợp với thời điểm của luồng; thường đặt Đã giải quyết ở cuối nhánh đã xử lý xong.
- 3
Đổi mức ưu tiên — Tác dụng: đặt Thấp, Bình thường, Cao hoặc Khẩn để sắp hàng chờ. Cách dùng: chỉ nâng ưu tiên khi điều kiện rõ ràng, chẳng hạn khiếu nại hoặc khách VIP, rồi nối bước thông báo/giao việc.
- 4
Ghi chú nội bộ — Tác dụng: viết thông tin chỉ nhân viên thấy trong hội thoại. Cách dùng: chèn câu trả lời/biến liên quan, tránh dữ liệu bí mật không cần thiết và đặt trước bước bàn giao để người nhận có ngữ cảnh.
- 5
Lưu vào hồ sơ khách — Tác dụng: ghi câu trả lời mới nhất vào trường liên hệ. Cách dùng: hỏi khách trước, chọn đúng trường chuẩn hoặc trường tuỳ chỉnh rồi lưu; kiểm tra định dạng điện thoại/email nếu dữ liệu sẽ dùng lại.
- 6
Giao cho nhân viên — Tác dụng: giao đích danh và chuyển hội thoại cho người thật. Cách dùng: chọn nhân viên phù hợp, báo cho khách trước khi giao và dùng khi chắc người đó có thể nhận việc.
- 7
Giao cho nhóm — Tác dụng: đưa hội thoại cho cả nhóm cùng thấy. Cách dùng: chọn nhóm hỗ trợ/bán hàng, có thể đổi ưu tiên hoặc ghi chú trước để nhóm xử lý nhanh.
- 8
Giao cho nhân viên trực — Tác dụng: giao theo ca và quy tắc chia việc trong Cài đặt. Cách dùng: cấu hình lịch trực/cách chia trước, nối nhánh hỏng khi không có ai nhận và thông báo khách sẽ được phản hồi sau.
- 9
Báo cho nhân viên — Tác dụng: gửi thông báo chuông nhưng bot vẫn tiếp tục phục vụ. Cách dùng: nhập tiêu đề/nội dung, chọn một người, một nhóm hoặc để trống để báo người đang giữ hội thoại; vẫn phải nối bước kế.
- 10
Chuyển người thật — Tác dụng: dừng bot và trả hội thoại cho nhân viên, không có bước sau. Cách dùng: đặt cuối nhánh cần can thiệp thủ công, gửi lời báo cho khách ngay trước node này.
13. Kết nối hệ thống (5 node)#
Nhóm tích hợp đưa dữ liệu ra/vào email, trang web và API. Chỉ dùng địa chỉ tin cậy, không hardcode API key hoặc mật khẩu trong nội dung workflow.
- 1
Gửi email — Tác dụng: gửi thư qua SMTP đã cấu hình. Cách dùng: thiết lập SMTP trong Cài đặt, nhập người nhận, tiêu đề, nội dung và chèn biến cần thiết; chat thử có thể gửi thư thật nên dùng địa chỉ thử được phép.
- 2
Dịch — Tác dụng: dịch câu khách vừa nói hoặc đoạn chữ tự ghép và lưu vào {{translation.text}}, không tự gửi. Cách dùng: chọn ngôn ngữ đích/nguồn, sau đó dùng Gửi tin nhắn với biến bản dịch.
- 3
Đọc dữ liệu từ trang web — Tác dụng: lấy tiêu đề, mô tả, ảnh, giá, tồn kho và phần chữ đọc được vào biến. Cách dùng: nhập URL cố định hoặc câu khách vừa gửi, thử trang đích và coi nội dung tải về là dữ liệu không tin cậy, không biến nó thành lời dặn hệ thống cho AI.
- 4
Gọi API — Tác dụng: gọi API ngoài bằng phương thức, header/body đã cấu hình và giữ trạng thái/nội dung phản hồi cho node sau. Cách dùng: đặt URL HTTPS, biến và cách xử lý lỗi; dùng nút thử với dữ liệu mẫu, không để secret trực tiếp trong mã hoặc ảnh.
- 5
Gọi hệ thống khác — Tác dụng: gửi thông tin hội thoại tới một webhook HTTP(S) và chờ tối đa 10 giây. Cách dùng: nhập webhook nhận dữ liệu, bảo vệ endpoint và nối bước kế; dùng Gọi API khi cần tùy chỉnh request hoặc đọc phản hồi chi tiết.
14. Chat thử và kiểm tra kết quả#
- 1
Bấm biểu tượng Chat thử với bot ở thanh trên, sau khi đã Lưu. Chờ lời chào và ba lựa chọn xuất hiện.
- 2
Bấm Hướng dẫn mua hàng. Kết quả đúng: bot gửi nội dung đã soạn rồi hiện lại menu, trạng thái Đang chờ khách trả lời.
- 1
Nhập abc thử nhánh khác vào ô Khách trả lời và bấm Trả lời.
- 2
Kết quả đúng: bot nói chưa hiểu, nhắc chọn một mục rồi hiện lại menu. Chạy lại từ đầu dùng để bắt đầu lại phiên thử khi cần.
15. Chọn cách khởi động và xử lý lỗi#
- 1
Mở Thiết lập workflow bằng biểu tượng thanh trượt cạnh nút Lưu.
- 2
Tự chào khách mới chạy workflow cho mọi hội thoại mới khi được bật. Nếu chỉ muốn chạy theo điều kiện, giữ tùy chọn này tắt và dùng hành động Chạy workflow trong một quy tắc Tự động hoá.
- 3
Chỉ bật Trạng thái hoạt động sau khi sửa nội dung và kiểm tra các nhánh phù hợp. Bấm Lưu sau thay đổi. Mẫu trong bài vẫn đang tắt và không tự chào khách mới.
- 1
Bot gửi nội dung cũ: kiểm tra Chưa lưu, bấm Lưu rồi chạy lại phiên thử.
- 2
Khách chọn nhưng không đi đúng nhánh: kiểm tra tên lựa chọn, chế độ khớp và Đi tới bước; giữ nhánh dự phòng để xử lý câu khác.
- 3
Bot không hiện lại menu: kiểm tra Bước tiếp theo của tin nhắn đã trỏ về bước 2.
- 4
Không chạy ngoài hộp thử: kiểm tra trạng thái workflow, cách khởi động và điều kiện của quy tắc gọi workflow.
- 5
Bảng giá trống hoặc khác mong đợi: kiểm tra sản phẩm của shop. Không nhập một câu giới thiệu rồi coi đó là dữ liệu bảng giá.
Xem hướng dẫn Tự động hoá để cấu hình quy tắc gọi workflow ↗